CÔNG TẮC ÁP SUẤT DANFOSS KP36, RANGE 2 – 14 BAR, DIFF 0,7 – 4 BAR, G1/4 (AUTO)
Mã sản phẩm: 060-110891
Thương hiệu: DANFOSS
Xuất xứ: ẤN ĐỘ
-
Liên hệ
-
575
- Công tắc áp suất hay còn gọi là Rơ le áp suất là một thiết bị có chức năng điều tiết và kiểm soát áp suất trong đường ống dẫn. Nó chuyển đổi các tín hiệu áp suất thành ra sự đóng ngắt (ON/OFF) của mạch điện. Tùy vào mỗi hệ thống hoạt động với quy mô, công suất, kết cấu mà số lượng công tắc áp suất cần lắp đặt có thể dao động từ một đến nhiều cái khác nhau. Vì một công tắc chỉ liên quan đến việc điều chỉnh tại một điểm đặt hoạt động đã chọn trước. Công tắc áp suất hay Rơle áp suất được dùng phổ biến trong việc đóng ngắt hoạt động máy bơm, hệ thống máy nén khí, hệ thống lạnh, PCCC, cấp thoát nước….
Đặc điểm nổi bật của công tắc áp suất danfoss:
- Là loại thiết bị sử dụng tốt cho các ứng dụng có áp suất cao và thấp như một bộ điều chỉnh áp suất.
- Được làm bằng chất liệu đặc biệt đảm bảo độ bền cao, làm việc được được cả trong môi trường có axit.
- Có nhiều dãy thang đo có thể ứng dụng cho nhiều ứng dụng khác nhau.
- Công tắc có tính an toàn cao, có khả năng tự cắt các sự cố sảy ra.
- Cấu tạo đơn giản, dễ tháo lắp bảo trì.
Vai trò, ứng dụng công tắc áp suất:
- Công tắc áp suất chuyên dùng để đo áp suất, đo áp lực nước trong các hệ thống PCCC, hệ thống cấp nước tòa nhà.
- Được dùng để kích hoạt máy bơm khi nhu cầu ở đầu ra tăng đồng thời áp lực của hệ thống giảm dần đến mức cực hạn.
- Dùng để kiểm tra và phát hiện sự thay đổi của áp suất trong hệ thống với hệ đầu phun tự động.
- Được sử dụng trong hệ thống lạnh môi chất.
- Được dùng để kiểm tra áp lực trong hệ thống khí nén, PCCC, trong hệ thống bơm…
THÔNG TIN
- Type: KP1
- Regulation range [bar] Pe: -0.20 - 7.50
- Differential [bar]: 0.70 - 4.00
- Pressure connection: 1/4
- Pressure connection type: Flare
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
|
Volume |
0.553 Liter |
|
EAN |
5702424497736 |
|
Amb. Temp. Note |
80 °C/176 °F for max 120 min |
|
Ambient temperature range [°C] [max] |
65 °C |
|
Ambient temperature range [°C] [min] |
-25 °C |
|
Ambient temperature range [°F] [max] |
149 °F |
|
Ambient temperature range [°F] [min] |
-13 °F |
|
Application note |
Not applicable for liquid line |
|
Approval |
BV |
|
China RoHS compliance |
Yes |
|
Contact function |
SPDT |
|
Contact rating |
AC15=10 A, 400 V |
|
Differential [bar] [max] |
4 bar |
|
Differential [bar] [min] |
0.7 bar |
|
Differential [psi] [max] |
58 psi |
|
Differential [psi] [min] |
10 psi |
|
Electrical connection |
Rubber cable gland |
|
Electrical connection size |
6-14 mm |
|
EN 60947 electrical properties |
Pollution degree: 3 |
|
EN 60947 wiring properties |
Flex, ferrules: 0.5-1.5 mm2 |
|
Enclosure rating IP |
IP44 |
|
Enclosure rating Nema (~) |
2 |
|
EU RoHS compliance |
Yes |
|
EU RoHS exemption clause |
No |
|
Fluid Group |
1 |
|
In scope of WEEE and contain batteries |
No |
|
Lubricants compatibility |
Oilfree applications |
|
Max. test pressure [bar] Pe |
20 bar |
|
Max. test pressure [psig] |
290 psig |
|
Max. Working Pressure [bar] |
17 bar |
|
Max. Working Pressure [psig] |
245 psig |
|
Oil free refrigerants |
R134a |
|
Other RoHS documentation |
Saudi Arabia RoHS |
|
Packing format |
Multi pack |
|
PED category |
IV |
|
Pressure connection size |
1/4 |
|
Pressure connection standard |
DIN 8906 |
|
Pressure connection type |
Flare |
|
Pressure Male/Female |
Male |
|
Pressure sensing element |
Bellows |
|
Product accessories |
Switches accessories |
|
Product description |
Pressure Switch |
|
Product group |
Switches and thermostats |
|
Product Name Description |
Pressure switch |
|
Quantity per packing format |
36 pc |
|
REACH Candidate List substances |
Lead (CAS no. 7439-92-1) |
|
Refrigerants |
R113 |
|
Regulation range |
6 inHg - 108 psig |
|
Regulation range [bar] Pe [max] |
7.5 bar |
|
Regulation range [bar] Pe [min] |
-0.2 bar |
|
Reset function |
Auto |
|
SCIP dossier no. |
b1323c86-8856-44cc-b1c6-6849abe37ee4 |
|
SCIP dossier product name |
KP/KPI pressure switch |
|
Serviceable |
No |
|
Type |
KP1 |
|
UK RoHS compliance |
Yes |
|
UL approval file name |
E31024 |
|
UL approved refrigerants |
R113 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ TÂN THANH
Văn Phòng Giao Dịch: 107/65 Đường Nguyễn Văn Khối, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh.
Điện Thoại/Zalo: 0353 876 099 (Ms. Linh)
Miễn phí giao hàng trong nội thành TP. HCM.